AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cơn sốt vàng" tiếng Trung là 淘金热 (táo jīn rè)

“cơn sốt vàng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

淘金热 phồn thể 淘金熱

táo jīn rè

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

도금열
dogeumyeol · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cơn sốt vàng

Từng chữ: 淘 (đào) 金 (kim) 熱 (nhiệt)

Cách nói khác: 淘金潮 táo jīn cháo · 도금조;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.