AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"con rối" tiếng Trung là 木偶 (mù ǒu)

“con rối” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

木偶

mù ǒu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

木偶
でく
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: con rối

Từng chữ: 木 (mộc) 偶 (ngẫu)

Cách nói khác: 人偶 rén ǒu · 인우; 傀 kuǐ · 괴;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.