"con người cũ của mình" tiếng Trung là 故我 (gù wǒ)
“con người cũ của mình” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
gù wǒ
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
고아
goa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: con người cũ của mình; bản chất gốc của mình; những gì mình luôn luôn là
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.