"con lăn sơn" tiếng Trung là 滚筒刷 (gǔn tǒng shuā)
“con lăn sơn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
滚筒刷
phồn thể 滾筒刷
gǔn tǒng shuā
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
곤통쇄
gontongswae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: con lăn sơn
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.