"còn khó hơn" tiếng Trung là 难上加难 (nán shàng jiā nán)
“còn khó hơn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
难上加难
phồn thể 難上加難
nán shàng jiā nán
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: cực kỳ khó khăn; còn khó hơn
Từng chữ: 難 (nan) 上 (thượng) 加 (gia) 難 (nan)
Cách nói khác: 难上难 nán shàng nán;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.