AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"con khỉ macaque" tiếng Trung là 猕猴 (mí hóu)

“con khỉ macaque” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

猕猴 phồn thể 獼猴

mí hóu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: con khỉ macaque

Từng chữ: 獼 猴 (hầu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.