"con đường mờ sương" tiếng Trung là 霞径 (xiá jìng)
“con đường mờ sương” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
霞径
phồn thể 霞徑
xiá jìng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
하경
hagyeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: con đường mờ sương; con đường của các tiên nhân Đạo giáo
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.