AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"con đường đúng" tiếng Trung là 正道 (zhèng dào), tiếng Nhật 正道

“con đường đúng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

正道

zhèng dào

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

正道
せいどう · từ thông dụng

Nghĩa: con đường đúng; đạo đúng (Phật giáo)

Từng chữ: 正 (chính) 道 (đạo)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.