AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"con đường ban đầu" tiếng Trung là 原道 (yuán dào)

“con đường ban đầu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

原道

yuán dào

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: con đường ban đầu; bài luận của triết gia đời Đường Hàn Dũ 韓愈|韩愈[Han2 Yu4]

Từng chữ: 原 (nguyên) 道 (đạo)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.