AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cơn đau chuyển dạ" tiếng Trung là 阵痛 (zhèn tòng), tiếng Nhật 陣痛

“cơn đau chuyển dạ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

阵痛 phồn thể 陣痛

zhèn tòng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

진통
jintong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

陣痛
じんつう · từ thông dụng

Nghĩa: cơn đau chuyển dạ; (nghĩa bóng) đau đớn gây ra bởi sự thay đổi đột ngột

Từng chữ: 陣 (trận) 痛 (thống)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.