AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"con cừu hiến tế" tiếng Trung là 替罪羔羊 (tì zuì gāo yáng)

“con cừu hiến tế” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

替罪羔羊

tì zuì gāo yáng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: kẻ thế tội; con cừu hiến tế; giống như 替罪羊

Từng chữ: 替 (thế) 罪 (tội) 羔 (cao) 羊 (dương)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.