AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"con cừu" tiếng Trung là 绵羊 (mián yáng)

“con cừu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

绵羊 phồn thể 綿羊

mián yáng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

면양
myeonyang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

綿羊
めんよう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: con cừu

Từng chữ: 綿 (miên) 羊 (dương)

Cách nói khác: 羔羊 gāo yáng;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.