AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"con cóc" tiếng Trung là 蟾蜍 (chán chú)

“con cóc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

蟾蜍

chán chú

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

蟾蜍
ひきがえる
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: con cóc

Từng chữ: 蟾 蜍 (thờ)

Cách nói khác: 黾 měng · 맹; 癞蛤蟆 lài há ma; 蠩 zhū; 蜍 chú;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.