AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cơn bão lạnh" tiếng Trung là 冰风暴 (bīng fēng bào)

“cơn bão lạnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

冰风暴 phồn thể 冰風暴

bīng fēng bào

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cơn bão lạnh; bão mưa đá

Từng chữ: 冰 (băng) 風 (phong) 暴 (bạo)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.