AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“côn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

棒

bàng

Âm Hán Hàn của chữ

봉
bong · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

棒
ぼう · từ thông dụng

Nghĩa: gậy; côn; dùi; giỏi

Từng chữ: 棒 (vổng)

Cách nói khác: 棍棒 gùn bàng · 곤봉;

Có phải bạn tìm “cồn”?

醇

chún

Âm Hán Hàn của chữ

순
sun · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

醇
じゅん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: cồn; rượu có nồng độ cồn cao; đậm; nguyên chất

Từng chữ: 醇 (thuần)

Cách nói khác: 酒精 jiǔ jīng · 주정; 醑 xǔ;

Có phải bạn tìm “con”?

绺 phồn thể 綹

liǔ

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: con; chùm; mái (tóc)

Từng chữ: 綹 (liễu)

Cách nói khác: 孥 nú;

Có phải bạn tìm “còn”?

尙

shàng

Âm Hán Hàn của chữ

상
sang · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: còn; coi trọng; tôn kính

Từng chữ: 尙 (thượng)

Cách nói khác: 尚 shàng; 尚且 shàng qiě;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.