AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"colorado" tiếng Trung là 科罗拉多 (Kē luó lā duō)

“colorado” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

科罗拉多 phồn thể 科羅拉多

Kē luó lā duō

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Colorado

Từng chữ: 科 (khoa) 羅 (la) 拉 (lấp) 多 (đa)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.