"cối xay" tiếng Trung là 磨子 (mò zi)
“cối xay” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
mò zi
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
마자
maja · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: cối xay; cối xay ngũ cốc; đá xay
Cách nói khác: 坊 fáng · 방; 碾 niǎn; 礤 cǎ;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.