AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cõi trần" tiếng Trung là 尘世 (chén shì)

“cõi trần” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

尘世 phồn thể 塵世

chén shì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

진세
jinse · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: (tôn giáo) cuộc sống trần tục; cõi trần

Từng chữ: 塵 (trần) 世 (thế)

Có phải bạn tìm “cởi trần”?

光膀子

guāng bǎng zi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

광방자
gwangbangja · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cởi trần; khoe ngực; khoe ngực trần

Từng chữ: 光 (quang) 膀 (bàng) 子 (tí)

Cách nói khác: 打赤膊 dǎ chì bó · 타적박;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.