"cởi ra" tiếng Trung là 脱去 (tuō qù)
“cởi ra” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
脱去
phồn thể 脫去
tuō qù
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
탈거
talgeo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: cởi ra
Cách nói khác: 脱掉 tuō diào · 탈도;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.