AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"còi hơi" tiếng Trung là 汽笛 (qì dí), tiếng Nhật 汽笛

“còi hơi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

汽笛

qì dí

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

기적
gijeok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

汽笛
きてき · từ thông dụng

Nghĩa: còi hơi; còi tàu

Từng chữ: 汽 (khí) 笛 (địch)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.