AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cõi cực lạc" tiếng Trung là 极乐世界 (jí lè shì jiè)

“cõi cực lạc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

极乐世界 phồn thể 極樂世界

jí lè shì jiè

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thiên đường (chủ yếu trong Phật giáo); cõi cực lạc; (Phật) Sukhavati

Từng chữ: 極 (cực) 樂 (lạc) 世 (thế) 界 (giới)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.