AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"còi báo động" tiếng Trung là 警报器 (jǐng bào qì), tiếng Nhật 警報器

“còi báo động” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

警报器 phồn thể 警報器

jǐng bào qì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

경보기
gyeongbogi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

警報器
けいほうき · từ thông dụng

Nghĩa: còi báo động

Từng chữ: 警 (khểnh) 報 (báo) 器 (khí)

Cách nói khác: 警笛 jǐng dí · 경적;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.