AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cởi" tiếng Trung là 脱 (tuō)

“cởi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

脱 phồn thể 脫

tuō

Âm Hán Hàn của chữ

탈
tal · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

脱
だつ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: rụng; cởi; thoát; thoát khỏi

Từng chữ: 脫 (thoát)

Có phải bạn tìm “còi”?

哨

shào

Âm Hán Hàn của chữ

초
cho · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: còi; người gác

Từng chữ: 哨 (tiếu)

Có phải bạn tìm “cói”?

薹草

tái cǎo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cói

Từng chữ: 薹 (đài) 草 (thảo)

Cách nói khác: 苇 wěi; 蓐 rù;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.