AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cốc" tiếng Trung là 杯子 (bēi zi)

“cốc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

杯子

bēi zi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

배자
baeja · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cốc; ly

Từng chữ: 杯 (bôi) 子 (tí)

Cách nói khác: 茶缸 chá gāng · 다항; 茶缸子 chá gāng zi · 다항자; 墫 zūn; 茶杯 chá bēi · 다배;

Có phải bạn tìm “cóc”?

蟆

má

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

蟆
ぶゆ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: cóc

Từng chữ: 蟆 (ma)

Cách nói khác: 蛤蟆 há ma;

Có phải bạn tìm “cọc”?

木桩 phồn thể 木樁

mù zhuāng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cọc gỗ; cọc

Từng chữ: 木 (mộc) 樁 (thung)

Cách nói khác: 樴 zhí; 桩 zhuāng;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.