AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cố ý" tiếng Trung là 故意 (gù yì), tiếng Nhật 故意

“cố ý” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

故意

gù yì · Hán Việt: cố ý

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

고의
goui · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

故意
こい · từ thông dụng

Nghĩa: cố ý; có chủ đích

Từng chữ: 故 (cố) 意 (ý)

Cách nói khác: 存心 cún xīn · 존심; 刻意 kè yì · 각의; 蓄意 xù yì · 축의; 成心 chéng xīn · 성심; 专意 zhuān yì · 전의;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.