"có văn hoá" tiếng Trung là 彬 (bīn)
“có văn hoá” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
bīn
Âm Hán Hàn của chữ
빈
bin · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: hoà nhã; có giáo dục; có văn hoá
Từng chữ: 彬 (băn)
Có phải bạn tìm “có văn hóa”?
风雅
phồn thể 風雅
fēng yǎ
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
풍아
punga · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
風雅
ふうが
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: có văn hóa; tinh tế
Cách nói khác: 斯文 sī wén; 儒雅 rú yǎ · 유아;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.