AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cờ trắng" tiếng Trung là 白旗 (bái qí), tiếng Nhật 白旗

“cờ trắng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

白旗

bái qí

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

백기
baekgi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

白旗
しらはた · từ thông dụng

Nghĩa: cờ trắng

Từng chữ: 白 (bạch) 旗 (cờ)

Có phải bạn tìm “cổ trang”?

古装 phồn thể 古裝

gǔ zhuāng · Hán Việt: cổ trang

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

고장
gojang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: trang phục cổ trang; phục trang thời xưa (trong phim ảnh, v.v.)

Từng chữ: 古 (cổ) 裝 (trang)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.