AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cỏ thức ăn" tiếng Trung là 牧草 (mù cǎo), tiếng Nhật 牧草

“cỏ thức ăn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

牧草

mù cǎo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

목초
mokcho · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

牧草
ぼくそう · từ thông dụng

Nghĩa: đồng cỏ; cỏ thức ăn; chăn thả

Từng chữ: 牧 (mục) 草 (thảo)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.