AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"có thêm fan" tiếng Trung là 吸粉 (xī fěn)

“có thêm fan” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

吸粉

xī fěn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

흡분
heupbun · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tăng người theo dõi; có thêm fan

Từng chữ: 吸 (cộp) 粉 (phấn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.