AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"có thể thấy khắp nơi" tiếng Trung là 随处可见 (suí chù kě jiàn)

“có thể thấy khắp nơi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

随处可见 phồn thể 隨處可見

suí chù kě jiàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

수처가견
sucheogagyeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: có thể thấy khắp nơi

Từng chữ: 隨 (tuỳ) 處 (xử) 可 (khả) 見 (kiến)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.