"có thể thấy" tiếng Trung là 看得出 (kàn de chū)
“có thể thấy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
kàn de chū
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
간득출
gandeukchul · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: có thể thấy; có thể nói
Từng chữ: 看 (khán) 得 (đắc) 出 (xuất)
Cách nói khác: 看得见 kàn dé jiàn · 간득견; 显性 xiǎn xìng; 足见 zú jiàn · 족견; 有形 yǒu xíng · 유형;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.