"có thể đặt xuống" tiếng Trung là 放得下 (fàng de xià)
“có thể đặt xuống” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
fàng de xià
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
방득하
bangdeukha · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: có thể đặt xuống; có chỗ cho; có thể chứa đựng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.