"có thể chịu thua" tiếng Trung là 输得起 (shū de qǐ)
“có thể chịu thua” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
输得起
phồn thể 輸得起
shū de qǐ
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
수득기
sudeukgi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: có thể chịu thua; chấp nhận thất bại một cách nhẹ nhàng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.