AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"có thể chạm tới" tiếng Trung là 摸得着 (mō de zháo)

“có thể chạm tới” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

摸得着 phồn thể 摸得著

mō de zháo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: có thể chạm tới; hữu hình

Từng chữ: 摸 (mò) 得 (đắc) 著 (trứ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.