"cổ tay" tiếng Trung là 手腕 (shǒu wàn), tiếng Nhật 手腕
“cổ tay” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
shǒu wàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
수완
suwan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
手腕
しゅわん · từ thông dụng
Nghĩa: cổ tay; mưu mẹo; khéo léo; năng lực
Cách nói khác: 腕 wàn · 완; 腕子 wàn zi · 완자; 手腕子 shǒu wàn zi · 수완자; 褾 biǎo;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.