"cơ tam đầu" tiếng Trung là 三头肌 (sān tóu jī)
“cơ tam đầu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
三头肌
phồn thể 三頭肌
sān tóu jī
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
삼두기
samdugi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: cơ tam đầu; cơ tam đầu cánh tay
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.