AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"có sức nặng" tiếng Trung là 掷地有声 (zhì dì yǒu shēng)

“có sức nặng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

掷地有声 phồn thể 擲地有聲

zhì dì yǒu shēng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

척지유성
cheokjiyuseong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nghĩa đen: ném xuống sàn sẽ phát ra âm thanh (thành ngữ); nghĩa bóng: lời nói mạnh mẽ và vang dội; có sức nặng

Từng chữ: 擲 (trịch) 地 (địa) 有 (hữu) 聲 (thanh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.