AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cơ sở vật chất" tiếng Trung là 设施 (shè shī)

“cơ sở vật chất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

设施 phồn thể 設施

shè shī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

설시
seolsi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cơ sở vật chất; lắp đặt

Từng chữ: 設 (thết) 施 (thi)

Cách nói khác: 设备 shè bèi · 설비;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.