AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cơ sở tri thức" tiếng Trung là 知识库 (zhī shi kù)

“cơ sở tri thức” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

知识库 phồn thể 知識庫

zhī shi kù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cơ sở tri thức

Từng chữ: 知 (tri) 識 (thức) 庫 (kho)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.