AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"có sẵn dễ dàng" tiếng Trung là 俯拾皆是 (fǔ shí jiē shì)

“có sẵn dễ dàng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

俯拾皆是

fǔ shí jiē shì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

부습개시
buseupgaesi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nghĩa đen: nhiều đến mức cúi xuống là nhặt được (thành ngữ); nghĩa bóng: cực kỳ phổ biến; có sẵn dễ dàng

Từng chữ: 俯 (phủ) 拾 (thập) 皆 (giai) 是 (thị)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.