AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"cơ quan không gian" tiếng Trung là 空间局 (kōng jiān jú)

“cơ quan không gian” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

空间局 phồn thể 空間局

kōng jiān jú

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

공간국
gongganguk · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cơ quan không gian

Từng chữ: 空 (không) 間 (gian) 局 (cục)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.