"cổ phiếu blue chip" tiếng Trung là 蓝筹股 (lán chóu gǔ)
“cổ phiếu blue chip” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
蓝筹股
phồn thể 藍籌股
lán chóu gǔ
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: cổ phiếu blue chip
Từng chữ: 藍 (lam) 籌 (trù) 股 (cổ)
Cách nói khác: 绩优股 jì yōu gǔ · 적우고;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.