AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"có nội dung" tiếng Trung là 充实 (chōng shí)

“có nội dung” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

充实 phồn thể 充實

chōng shí

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

충실
chungsil · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: phong phú; đầy đủ; có nội dung; làm phong phú

Từng chữ: 充 (sung) 實 (thực)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.