AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"có năng lực" tiếng Trung là 能干 (néng gàn)

“có năng lực” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

能干 phồn thể 能幹

néng gàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: có năng lực; thành thạo

Từng chữ: 能 (năng) 幹 (cán)

Cách nói khác: 强干 qiáng gàn; 有能力 yǒu néng lì; 得力 dé lì; 有一手 yǒu yī shǒu · 유일수; 硬底子 yìng dǐ zi · 경저자;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.