AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"có mưu tính trước" tiếng Trung là 预谋 (yù móu)

“có mưu tính trước” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

预谋 phồn thể 預謀

yù móu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

예모
yemo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: có mưu tính trước; lên kế hoạch trước (đặc biệt là tội phạm)

Từng chữ: 預 (dự) 謀 (mưu)

Cách nói khác: 有预谋 yǒu yù móu · 유예모;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.