"cỗ máy thời gian" tiếng Trung là 时光机 (shí guāng jī)
“cỗ máy thời gian” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
时光机
phồn thể 時光機
shí guāng jī
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
시광기
sigwanggi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: cỗ máy thời gian
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.