AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"có mặt tại cuộc họp" tiếng Trung là 莅会 (lì huì)

“có mặt tại cuộc họp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

莅会 phồn thể 蒞會

lì huì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: có mặt tại cuộc họp

Từng chữ: 蒞 (lị) 會 (hội)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.