"có mặt khắp nơi" tiếng Trung là 无处不在 (wú chù bù zài)
“có mặt khắp nơi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
无处不在
phồn thể 無處不在
wú chù bù zài
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: có mặt khắp nơi
Từng chữ: 無 (vô) 處 (xử) 不 (không) 在 (tại)
Cách nói khác: 无所不在 wú suǒ bù zài; 遍布 biàn bù; 到处可见 dào chù kě jiàn · 도처가견;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.