"cơ long" tiếng Trung là 基隆 (Jī lóng)
“cơ long” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
Jī lóng · Hán Việt: cơ long
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
기융
giyung · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: Cơ Long hoặc Keelung, thành phố và cảng chính ở phía bắc Đài Loan
Có phải bạn tìm “cổ long”?
古龙
phồn thể 古龍
Gǔ Lóng · Hán Việt: cổ long
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
고룡
goryong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: Cổ Long (1938-1985), tiểu thuyết gia và biên kịch võ hiệp Đài Loan
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.