AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"có lối sống xa hoa" tiếng Trung là 饫甘餍肥 (yù gān yàn féi)

“có lối sống xa hoa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

饫甘餍肥 phồn thể 飫甘饜肥

yù gān yàn féi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: sống sung túc (thành ngữ); có lối sống xa hoa

Từng chữ: 飫 甘 (cam) 饜 (yếm) 肥 (phì)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.